Thông số kỹ thuật điển hình & chất liệuTùy nhà sản xuất, thông số có thể khác nhau, nhưng thường có các đặc điểm sau:
Chỉ tiêuVí dụ phổ biếnKích thước mặt baga50 × 56 cmKích thước baga lớn hơn60 × 70 cmTải trọng tối đa150 – 200 kgChất liệuThép mạ kẽm, thép vuông 20 × 20 × 1,2 mmTrọng lượng bagaVí dụ 5 kg (với kích thước 50 × 56)Cấu tạo & tính năngCó cánh mở, cửa/nắp mở để đổ xăng, gấp gọn khi không dùng, lắp dễ dàng < 3 phút, có thanh chặn chống trượtƯu điểmTiện lợi khi đổ xăng: không cần gỡ baga — chỉ mở phần nắp mở.
Chở hàng hiệu quả: diện tích lớn, chịu tải tốt.
Dễ lắp/dỡ: thao tác nhanh, không làm ảnh hưởng đến kết cấu xe.
Tương thích nhiều dòng xe: có thể dùng cho xe số, xe ga,… nếu thiết kế đúng kích thước.
Chống trượt hàng hóa: thường có thanh chắn hoặc rãnh để giữ đồ không trơn trượt